Buôn chuyến là lối buôn mua hàng ở nơi sẵn và rẻ, chở đến nơi thiếu và đắt, mỗi chuyến một vòng vốn; người xưa buôn chuyến bằng đôi gánh trên đường bộ, bằng thuyền trên sông, và bằng ghe bầu chạy buồm theo gió mùa dọc bờ biển miền Trung. Cụm “buôn ngược bán xuôi” chỉ việc mang hàng đồng bằng lên miền ngược và mang sản vật miền ngược về xuôi. Lời của người buôn chuyến nằm ở chênh lệch giá giữa hai nơi, trừ đi công chở, hao hụt và rủi ro dọc đường.
Bài này kể lại cách người buôn chuyến xưa làm ăn: buôn đường bộ, buôn thuyền sông, ghe bầu đi biển; cách tính một chuyến hàng; chữ tín khi buôn đường xa; những rủi ro và tục cầu an quen thuộc; và lối buôn chuyến còn lại trong đời sống hôm nay. Các chi tiết là những gì được kể phổ biến; mỗi vùng có cách làm riêng.
Buôn chuyến khác buôn ngồi thế nào
Người buôn ngồi có cửa hàng, quầy chợ, đợi khách tới. Người buôn chuyến không có chỗ cố định: họ đi tới nguồn hàng, mua, chở, rồi bán ở nơi khác. Một chuyến có thể vài ngày, có thể vài tháng. Vốn của họ nằm trên đôi gánh, trên khoang thuyền, và lời lãi phụ thuộc vào việc chọn đúng hàng, đúng nơi, đúng lúc.
Tiếng Việt có nhiều cách nói cho các lối buôn khác nhau. “Buôn thúng bán mẹt” là buôn nhỏ, vốn ít. “Buôn ngược bán xuôi” là đi lại giữa miền núi và đồng bằng. “Buôn tàu buôn bè” là buôn lớn, có thuyền bè chở hàng, như trong câu tục ngữ “buôn tàu buôn bè không bằng ăn dè hà tiện”, nhắc rằng kiếm nhiều mà tiêu hoang thì cũng không bằng chi tiêu chừng mực.
Người buôn chuyến xưa thường là người gan dạ, chịu khó, biết nhiều vùng, nói được nhiều giọng, và có trí nhớ tốt về giá cả. Họ cũng là người mang tin tức giữa các vùng, giống người buôn vòng phiên ở chợ quê nhưng đi xa hơn nhiều.
Buôn đường bộ: đôi gánh, đoàn buôn và quán dọc đường
Hàng đi theo đôi vai. Trên những tuyến không có đường sông, hàng hoá đi bằng đôi gánh, bằng ngựa thồ, bằng xe trâu. Muối, mắm, vải, đồ sắt từ đồng bằng được mang lên miền núi; chè, lâm sản, mật ong, sản vật rừng được mang về xuôi.
Đi theo đoàn. Đường xa, đèo dốc, có khi gặp trộm cướp hay thú dữ, nên người buôn hay đi theo nhóm, vừa để giúp nhau mang vác vừa để giữ an toàn cho hàng và tiền.
Quán dọc đường. Những quán nước, quán cơm ở ngã ba, chân đèo, đầu bến là chỗ người buôn nghỉ chân, trao đổi tin tức về giá cả, đường sá. Nhiều quán dần thành điểm họp chợ nhỏ.
Đổi hàng thay tiền. Ở những vùng xa, việc đổi hàng lấy hàng phổ biến. Người buôn phải hiểu giá trị tương đối của từng thứ ở từng nơi, thứ mà ngày nay người ta gọi là thông tin thị trường.
Ngày lên đường. Nhiều người xưa xem ngày xuất hành trước những chuyến đi xa, như một thói quen văn hoá. Đây là tục lệ riêng của từng nhà; với người buôn chuyến, điều quyết định vẫn là thời tiết, đường sá và mùa hàng.
Buôn thuyền trên sông ở đồng bằng Bắc Bộ
Ở đồng bằng Bắc Bộ, sông Hồng, sông Đuống, sông Cầu, sông Thái Bình và hệ thống sông nhánh từng là đường buôn chính. Thuyền chở gạo, muối, gốm, gỗ, vật liệu xây dựng đi giữa các làng, các phố. Gốm của những làng nghề ven sông như Bát Tràng bên sông Hồng hay Thổ Hà bên sông Cầu được chở bằng thuyền đi bán khắp vùng, vì gốm nặng và dễ vỡ, đi đường thuỷ an toàn hơn đôi gánh.
Nhiều làng ven sông có những gia đình sống bằng nghề chở thuê: nhận hàng của người buôn ở bến này, giao ở bến khác, lấy tiền cước. Người buôn thuyền phải thuộc luồng lạch, mùa nước, những đoạn sông cạn mùa khô hay chảy xiết mùa lũ.
Các bến sông vì thế mọc lên chợ, quán, kho, và nhiều bến trở thành phố nhỏ. Khi đường bộ, đường sắt phát triển, nhiều bến sông vắng dần, nhưng tên gọi “bến”, “chợ bến” vẫn còn trong địa danh của nhiều nơi.
Ghe bầu: buôn bán theo gió mùa dọc bờ biển
Ghe bầu là loại thuyền buồm lớn, thân bầu, từng phổ biến ở các tỉnh ven biển miền Trung, dùng để chở hàng dọc bờ biển. Cách gọi “ghe bầu Trung – Nam” gợi đúng tuyến đi quen thuộc: từ các cửa biển miền Trung vào Gia Định, Đồng Nai và ngược lại. Vùng quanh Hội An, như làng mộc Kim Bồng bên kia sông, được nhắc đến với nghề đóng ghe.
Ghe bầu chạy theo gió mùa. Vào mùa gió bấc cuối năm, ghe xuôi vào Nam mang theo hàng miền Trung; đến mùa gió nồm, ghe chở gạo và hàng Nam Bộ ngược ra. Mỗi năm thường chỉ một hoặc hai chuyến đi về, nên một chuyến hỏng là cả năm làm ăn bị ảnh hưởng.
Một chiếc ghe bầu cần vốn lớn để đóng, cần chủ ghe giỏi nghề biển và bạn ghe đông người. Chủ hàng có thể là chủ ghe, cũng có thể là nhiều người buôn gửi hàng theo, chia tiền cước. Cách tổ chức này vừa chia rủi ro vừa cho phép người vốn nhỏ tham gia buôn đường xa.
Khi đường sắt, tàu máy và đường bộ phát triển trong thế kỷ 20, ghe bầu buồm dần mất vai trò chở hàng. Ngày nay ghe bầu chủ yếu còn trong ký ức các làng ven biển, trong các bảo tàng, lễ hội và những dự án phục dựng.
Tính một chuyến hàng: những khoản người buôn chuyến phải nghĩ
Người buôn chuyến xưa không có bảng tính, nhưng phép tính trong đầu họ khá đầy đủ. Bảng dưới liệt kê các khoản thường gặp, kèm ví dụ giả định để thấy cách chúng ăn vào phần lời.
| Khoản | Ý nghĩa | Ví dụ giả định |
|---|---|---|
| Vốn mua hàng | Tiền mua ở nơi hàng sẵn | Bỏ ra 100 phần vốn |
| Công chở | Thuê gánh, thuê thuyền, tiền cước gửi hàng | Mất 10 phần |
| Hao hụt | Hàng dập, ẩm, hư, rơi vãi dọc đường | Mất 5 phần |
| Phí dọc đường | Tiền đò, tiền bến, thuế qua trạm | Mất 5 phần |
| Ăn ở | Chi phí sống trong những ngày đi đường | Mất 5 phần |
| Giá bán | Tiền thu về ở nơi hàng thiếu | Bán được 140 phần |
| Còn lại | Phần lời sau khi trừ mọi khoản | 15 phần, chưa tính rủi ro |
Ví dụ giả định này cho thấy chênh lệch giá trông rất hấp dẫn (bán 140, mua 100) nhưng phần lời thật mỏng hơn nhiều. Chỉ một chuyến hàng hỏng, một trận bão, một lần bị cướp là xoá sạch lời của nhiều chuyến. Vì vậy người buôn chuyến lâu năm rất tính toán, và câu “một vốn bốn lời” nên hiểu là lời chúc hơn là chuyện thường ngày.
Chữ tín khi buôn đường xa
Gửi hàng, gửi tiền. Người buôn thường gửi hàng theo ghe của người khác, gửi tiền cho người quen mang về. Không có ngân hàng hay bảo hiểm, mọi thứ dựa vào lòng tin vào người cầm hàng.
Nợ treo chuyến sau. Mối quen ở đầu bên kia có thể nhận hàng trước, trả tiền khi ghe quay lại mùa sau. Quan hệ này kéo dài qua nhiều năm, có khi qua nhiều đời.
Sổ sách tối giản. Ghi chép thường chỉ là một cuốn sổ nhỏ hoặc trí nhớ của chủ hàng. Chính vì sổ sách đơn sơ, sự trung thực của từng người trở thành bảo đảm duy nhất.
Đồng hương, họ hàng. Người cùng làng, cùng họ hay đi buôn chung và bảo lãnh cho nhau. Làm sai thì không chỉ mất mối mà còn mất mặt với cả làng.
Mất một lần, khó lấy lại. Tiếng xấu đi nhanh hơn ghe bầu. Câu “một lần bất tín, vạn lần bất tin” nói gọn kinh nghiệm này của người buôn bán.
Rủi ro đường xa và tục cầu an
Buôn chuyến xưa đối mặt với những rủi ro rất thật: bão biển đánh đắm thuyền, đá ngầm, nước lũ cuốn trôi hàng, trộm cướp trên đường bộ, bệnh tật khi xa nhà. Gia đình ở nhà nhiều khi chỉ biết chờ đến mùa gió để xem người thân có về hay không.
Trước những rủi ro ấy, nhiều chủ ghe và người buôn có tục làm lễ cầu an trước khi lên đường, thờ những vị thần gắn với sông biển theo tín ngưỡng của vùng mình. Đó là cách người xưa đối diện với nỗi sợ trước thiên nhiên và tìm sự yên lòng. Hình thức lễ rất khác nhau giữa các vùng, các nhà, và không có một khuôn chung.
Song song với tín ngưỡng, người buôn xưa có những kinh nghiệm thực tế rất đáng kể: đọc trời, đọc mây để đoán bão, chọn mùa gió để đi, chia hàng ra nhiều thuyền để không mất trắng, đi theo đoàn, giữ một phần vốn ở nhà. Những kinh nghiệm ấy chính là cách quản trị rủi ro của một thời chưa có bảo hiểm và dự báo thời tiết.
Buôn chuyến hôm nay
Lối buôn chuyến không mất đi mà đổi phương tiện. Xe khách, xe tải gửi hàng, tàu hoả, rồi dịch vụ vận chuyển thay cho đôi gánh và ghe bầu. Nhiều người còn nhớ thời những chuyến tàu Bắc – Nam chở theo hàng hoá của người buôn chuyến, hay những chuyến xe đêm chở rau quả từ vùng cao về thành phố.
Người bán hàng qua mạng hôm nay, nhập hàng từ tỉnh xa rồi gửi đi khắp nơi, cũng là một kiểu buôn chuyến. Các khoản phải tính vẫn giống xưa: vốn, cước, hao hụt, hoàn hàng, phí, và phần rủi ro không lường trước. Chữ tín với nhà cung cấp và với khách vẫn là thứ giữ việc làm ăn bền lâu.
Điều khác lớn nhất là thông tin. Ngày xưa người buôn chuyến kiếm lời nhờ biết giá ở hai nơi mà người khác không biết; ngày nay giá cả lan rất nhanh, chênh lệch thu hẹp. Lợi thế vì vậy chuyển sang tốc độ, chất lượng hàng, độ tin cậy và sự hiểu biết về khách hàng của mình.
Câu hỏi thường gặp
“Buôn ngược bán xuôi” nghĩa là gì?
“Ngược” chỉ miền núi, vùng thượng nguồn; “xuôi” chỉ đồng bằng, vùng hạ lưu. “Buôn ngược bán xuôi” là đi lại buôn bán giữa hai vùng: mang hàng đồng bằng lên miền núi và mang sản vật miền núi về xuôi. Về sau cụm từ này được dùng rộng để chỉ người buôn bán tất bật, đi nhiều nơi.
Ghe bầu là loại thuyền gì?
Ghe bầu là thuyền buồm lớn, thân bầu, từng phổ biến ở ven biển miền Trung, dùng chở hàng đường dài dọc bờ biển theo gió mùa, thường đi giữa miền Trung và Nam Bộ. Khi tàu máy và đường bộ phát triển, ghe bầu buồm dần không còn dùng để chở hàng.
Vì sao ghe bầu phải đi theo gió mùa?
Vì ghe bầu chạy bằng buồm, nên phải đi theo chiều gió. Mùa gió bấc thuận cho ghe xuôi vào Nam, mùa gió nồm thuận cho ghe ngược ra Bắc. Đi trái mùa vừa chậm vừa nguy hiểm, nên mỗi năm ghe chỉ có một hoặc hai chuyến đi về.
Câu “buôn tàu buôn bè không bằng ăn dè hà tiện” có ý gì?
Câu tục ngữ này nhắc rằng làm ăn lớn, buôn tàu buôn bè, mà chi tiêu hoang phí thì cũng không bằng người chi tiêu dè dặt, biết giữ của. Với người buôn bán, đó là lời nhắc về việc quản lý chi tiêu và giữ vốn, không chỉ chăm chăm tìm thêm doanh thu.
Người buôn chuyến xưa giữ chữ tín bằng cách nào?
Họ dựa vào quan hệ lâu dài, đồng hương, họ hàng và việc gặp lại nhau đều đặn. Gửi hàng, gửi tiền, cho nợ đến chuyến sau đều dựa trên lòng tin. Ai làm sai thì mất mối, mất mặt với cả làng, nên chữ tín vừa là đạo đức vừa là điều kiện sống còn của nghề.
Bán hàng online có giống buôn chuyến không?
Ở nhiều điểm thì có: người bán nhập hàng từ nơi khác, gửi đi xa, phải tính cước, hao hụt, hàng hoàn và rủi ro. Khác biệt lớn là thông tin giá lan rất nhanh nên chênh lệch giá mỏng hơn; lợi thế nằm ở chất lượng, tốc độ và độ tin cậy với khách.