ThinhLoc.comThịnh Lộc
Tập tục riêng của từng ngành buôn bán

Kiêng kỵ nghề biển và vựa cá: mắt thuyền, lời nói tránh và chữ tín giữa ghe với vựa

Vì sao thuyền đánh cá được vẽ mắt, ngư dân kiêng nói chìm, kiêng lật cá, và lệ ứng tiền giữa chủ vựa với bạn ghe đã thành chữ tín của nghề biển ra sao.

Wooden fishing boats with painted eyes on the bow moored at dawn in a harbour in Khanh Hoa, crates of fish being unloaded by figures seen from behind, pink sky

Nghề biển có những kiêng kỵ chặt nhất trong các nghề làm ăn của người Việt, vì người đi biển đối mặt với sóng gió mà kinh nghiệm không lường hết. Ngư dân vẽ mắt cho thuyền, kiêng nói những chữ như "chìm", "đắm", kiêng lật mặt cá khi ăn, và nhiều nơi giữ lễ trước chuyến biển đầu năm. Trên bờ, quan hệ giữa chủ vựa cá và bạn ghe cũng có lệ riêng, xây trên chữ tín được giữ qua nhiều thế hệ.

Bài này giải thích nguồn gốc các kiêng kỵ ấy, tách phần tín ngưỡng khỏi phần kinh nghiệm an toàn, và nói về những lệ làm ăn giữa ghe với vựa. Tục thờ cá Ông và lễ cầu ngư là chủ đề lớn có bài riêng ở các trang văn hoá, ở đây chỉ nhắc khi cần.

Mắt thuyền: vì sao thuyền đánh cá có đôi mắt

Đi dọc các làng chài từ Bắc vào Nam, bạn dễ thấy mũi thuyền gỗ được vẽ đôi mắt ở hai bên. Theo quan niệm dân gian, con thuyền được xem như một sinh thể sống trên biển; có mắt thì thuyền "nhìn" được đường, tránh được đá ngầm, và trong nhiều lời kể, đôi mắt còn để xua đuổi thuỷ quái. Ngư dân nhiều nơi gọi thuyền như gọi một thành viên trong nhà, và đôi mắt là phần làm cho con thuyền có "hồn".

Kiểu mắt khác nhau theo vùng. Có nơi vẽ mắt tròn, có nơi vẽ mắt dài, có nơi tròng mắt nhìn thẳng, có nơi nhìn xuống mặt nước. Người trong nghề nhìn đôi mắt có thể đoán con thuyền từ vùng biển nào tới. Ở nhiều nơi, việc vẽ mắt cho thuyền mới được làm cùng lúc với lễ hạ thuỷ, có người coi đó là lúc con thuyền "mở mắt" để bắt đầu đi biển.

Ngày nay, thuyền vỏ thép, vỏ composite nhiều hơn thuyền gỗ, nhưng tục vẽ mắt vẫn được giữ trên nhiều con thuyền mới. Đây là một ví dụ đẹp về tục lệ sống tiếp như một dấu hiệu văn hoá: nó không ảnh hưởng gì tới an toàn hay đánh bắt, nhưng giữ được ký ức nghề và làm nên diện mạo riêng của các làng chài Việt.

Lời nói tránh và lệ kiêng trên thuyền

Kiêng những chữ gợi tai nạn. Trên thuyền, người ta tránh nói "chìm", "đắm", "lật", "chết đuối". Khi buộc phải nhắc tới, ngư dân dùng cách nói vòng. Đây là lối nói tránh có ở mọi nghề nhiều rủi ro, giống người buôn bán kiêng chữ "ế".

Kiêng lật mặt cá khi ăn. Ăn hết một mặt con cá, người đi biển không lật cá lại mà gỡ xương để ăn phần dưới, vì "lật cá" gợi tới "lật thuyền". Lệ này lan ra cả nhà hàng hải sản ở vùng biển, và nhiều thực khách vẫn giữ khi ăn cùng gia đình ngư dân.

Kiêng bước qua lưới, qua dây neo. Lưới và dây là đồ nghề, bước qua bị coi là bất kính. Về thực tế, bước qua lưới đang xếp dễ vướng chân, ngã trên boong ướt, còn dây neo đang căng có thể quật bất ngờ.

Những kiêng kỵ về người lên thuyền. Một số làng chài xưa có lệ không cho phụ nữ bước qua mũi thuyền hay lên thuyền trước chuyến đi. Đây là quan niệm cũ, nhiều nơi đã bỏ, và không nên được coi là đúng. Phụ nữ ở làng chài ngày nay làm vá lưới, chế biến, buôn cá, và là trụ cột của nghề biển trên bờ.

Chuyến biển đầu năm và lễ cầu ngư

Ở nhiều địa phương ven biển, chuyến ra khơi đầu tiên sau Tết là chuyến được chuẩn bị kỹ nhất. Thuyền được sơn sửa, lưới được vá lại, và nhiều thuyền làm một lễ nhỏ trước khi rời bến, cầu cho chuyến đi bình an, đầy khoang. Cách sắm lễ và lời khấn theo nếp từng làng, từng gia đình, bài này không đi vào.

Ở quy mô làng, nhiều vùng ven biển miền Trung và Nam Bộ tổ chức lễ cầu ngư, lễ nghinh Ông vào những thời điểm khác nhau trong năm, gắn với tín ngưỡng thờ cá Ông, tức cá voi, mà ngư dân tin là vị thần cứu người gặp nạn trên biển. Đây là những lễ hội văn hoá lớn của cộng đồng làng chài, có lăng Ông, có rước, có hát bả trạo ở một số nơi. Bạn có thể tìm đọc thêm trong các tư liệu về lễ hội dân gian.

Điều đáng chú ý ở góc làm ăn là lễ đầu năm cũng là lúc chủ thuyền, chủ vựa và bạn ghe gặp nhau, chốt lại quan hệ cho cả mùa. Lễ tạo ra một khoảnh khắc để mọi người nhìn lại con thuyền, đồ nghề, con người. Nếu giữ đúng tinh thần đó, phần kiểm tra an toàn trước chuyến đầu năm mới là phần quan trọng nhất của lễ.

Chủ vựa và bạn ghe: lệ làm ăn trên bến cá

Ở nhiều cảng cá, ghe đánh bắt và vựa thu mua gắn với nhau bằng một mối quan hệ dài hạn, có lệ riêng. Bảng dưới tóm các lệ quen thuộc theo cách người trong nghề hay kể; mỗi vùng gọi tên và làm hơi khác.

LệCách làm quen thuộcVì sao giữ được lâu
Ứng trước cho gheChủ vựa ứng dầu, đá, lương thực cho ghe trước chuyến biểnGhe có vốn ra khơi, vựa có nguồn cá chắc chắn
Bán cá cho vựa đã ứngGhe về bến bán cá cho đúng vựa đã ứng, trừ dần khoản ứngChữ tín hai chiều; bỏ mối là mất uy tín cả bến
Cân trước mặtCá lên bờ được phân loại, cân trước mặt chủ gheTránh tranh cãi, giữ quan hệ lâu dài
Mở hàng đầu mùaMẻ cá đầu mùa được bán nhanh, có khi biếu một ítLệ mở hàng của người buôn chuyển sang bến cá
Chia sẻ khi biển độngMùa biển xấu, vựa giãn nợ, ghe giữ mốiHai bên cùng sống được qua mùa khó

Mối quan hệ này có mặt tốt là giúp ghe nhỏ có vốn đi biển, nhưng cũng có mặt trái khi khoản ứng chồng chất làm ghe phụ thuộc vào vựa. Người trong nghề nên ghi chép rõ ràng từng khoản ứng, từng lần cân, và tìm hiểu các hình thức vay vốn, bảo hiểm nghề cá chính thức để không dồn hết vào một mối.

Chợ cá lúc rạng sáng: lệ của người buôn cá

Chợ cá ở các cảng thường họp từ khi trời còn tối, lúc ghe vào bến. Người buôn cá phải có mặt sớm để chọn hàng, vì cá tươi bán theo giờ, trễ một chút là giá khác. Lệ mở hàng ở chợ cá diễn ra rất nhanh: người bán lẻ mua một mẻ đầu, trả gọn, người bán buôn mong như vậy để có tinh thần cho cả buổi.

Ở chợ cá có lối nói riêng khi mặc cả, gọi tên các loại cá theo tiếng địa phương, và có những thoả thuận ngầm về chỗ ngồi, mối khách. Người lạ vào chợ dễ thấy ồn ào, nhưng bên dưới là trật tự riêng được giữ bằng chữ tín: cá ướp đá đúng cách, cá dập không trộn lẫn cá tươi, cân đủ. Ai làm sai một lần, cả chợ biết.

Người buôn cá cũng giữ một số kiêng như người đi biển: không nói chuyện đắm thuyền lúc mở hàng, không lật cá khi ăn bữa sáng ở chợ. Những lệ ấy cho thấy dù đứng trên bờ, người buôn cá vẫn coi mình là một phần của nghề biển, sống nhờ con thuyền và người đi biển.

Một nếp đáng nhắc nữa là cách người buôn cá đối xử với hàng. Cá tươi phải được ướp đá ngay, để nơi râm, không phơi nắng chờ khách; dụng cụ, thùng chứa phải rửa sạch sau mỗi phiên. Người buôn lâu năm nói rằng giữ cá tươi là giữ mối, vì khách mua một lần cá ươn sẽ không quay lại. Phần này không có màu tín ngưỡng nào, nhưng là lệ nghề quan trọng hơn mọi lời kiêng.

Phụ nữ làng chài: người giữ nghề trên bờ

Nói về tục lệ nghề biển mà chỉ nói chuyện trên thuyền là thiếu một nửa. Ở phần lớn làng chài Việt Nam, khi đàn ông ra khơi, phụ nữ là người giữ việc trên bờ: vá lưới, chuẩn bị lương thực cho chuyến đi, đón ghe về lúc rạng sáng, phân loại cá, mặc cả với vựa, đem cá ra chợ, làm mắm, phơi khô. Nhiều bà, nhiều chị là người nắm sổ sách của cả nhà, biết rõ ghe nợ vựa bao nhiêu, mùa này lời lỗ thế nào.

Từ vai trò đó sinh ra những lệ riêng của phụ nữ làng chài: thức dậy từ khuya để chờ ghe, kiêng nói lời gở khi chồng con sắp đi biển, giữ bếp lửa và giữ nhà trong những ngày ghe còn ngoài khơi. Những lệ này ít được ghi lại hơn các lễ hội lớn, nhưng lại là phần gắn với đời sống hằng ngày nhất của nghề biển.

Vì vậy, những kiêng kỵ cũ hạn chế phụ nữ lên thuyền hay bước qua mũi thuyền càng không hợp với thực tế. Người phụ nữ làng chài không đứng ngoài nghề biển; họ là một nửa của nghề. Người viết hay kể về văn hoá biển nên nói đúng vai trò đó, thay vì chỉ lặp lại lời kiêng.

Về thực tế: an toàn trên biển đứng trước mọi lời kiêng

Các kiêng kỵ của nghề biển sinh ra từ nỗi lo an toàn, nhưng không lời kiêng nào thay được các biện pháp an toàn thật. Một vài nguyên tắc chung người làm nghề nên nhớ.

  • Áo phao, phao cứu sinh đủ cho mọi người trên thuyền và để ở chỗ dễ lấy.
  • Thiết bị liên lạc, định vị được kiểm tra trước mỗi chuyến, có nguồn điện dự phòng.
  • Theo dõi bản tin thời tiết biển, không ra khơi khi có cảnh báo, dù "đã chọn ngày".
  • Kiểm tra thân thuyền, máy móc, dây neo kỹ trước chuyến đầu năm sau thời gian nằm bờ.
  • Thuyền viên được hướng dẫn cách xử lý khi có người rơi xuống nước, khi cháy máy.
  • Quy định về đăng ký tàu cá, vùng khai thác, nhật ký khai thác theo văn bản hiện hành; khi chưa rõ, hỏi cơ quan quản lý thuỷ sản địa phương.

Nghề biển đẹp nhất khi tục lệ và kinh nghiệm đi cùng nhau: đôi mắt trên mũi thuyền nhắc người ta nhìn đường, còn chiếc áo phao và bản tin thời tiết thì thật sự đưa người đi biển về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao thuyền đánh cá được vẽ mắt?

Theo quan niệm dân gian, con thuyền được xem như sinh thể sống trên biển, có mắt để nhìn đường, tránh đá ngầm và xua điều dữ. Kiểu mắt khác nhau theo vùng, và nhiều nơi vẽ mắt cho thuyền mới cùng lúc với lễ hạ thuỷ. Ngày nay tục này được giữ như một nét văn hoá của làng chài.

Vì sao ngư dân kiêng lật cá khi ăn?

Vì "lật cá" gợi tới "lật thuyền", điều người đi biển sợ nhất. Ăn hết một mặt, người ta gỡ xương rồi ăn phần dưới thay vì lật cá lại. Đây là lối nói tránh, làm tránh vô hại, được nhiều gia đình vùng biển giữ cả trong bữa ăn thường ngày.

Kiêng phụ nữ lên thuyền có còn được giữ không?

Đó là quan niệm cũ ở một số làng chài, nhiều nơi đã bỏ. Phụ nữ ở làng chài làm rất nhiều việc của nghề biển trên bờ và cả trên thuyền. Quan niệm này không nên được xem là đúng, và không có liên quan gì tới an toàn của chuyến đi.

Chủ vựa ứng tiền cho ghe là thế nào?

Trước chuyến biển, chủ vựa ứng dầu, đá, lương thực cho ghe; khi ghe về, cá được bán cho vựa đó và khoản ứng được trừ dần. Đây là quan hệ làm ăn dựa trên chữ tín. Hai bên nên ghi chép rõ ràng để tránh tranh chấp và để ghe không bị nợ chồng nợ.

Lễ cầu ngư là lễ gì?

Lễ cầu ngư là lễ hội của cộng đồng làng chài, cầu cho mùa biển bình an và được mùa, ở nhiều nơi gắn với tín ngưỡng thờ cá Ông. Thời điểm và nghi thức khác nhau theo từng làng. Đây là chủ đề lớn về lễ hội dân gian, bạn có thể đọc thêm trong tư liệu văn hoá địa phương.

Đã chọn ngày ra khơi mà có cảnh báo thời tiết thì sao?

Cảnh báo thời tiết luôn đứng trước ngày đã chọn. Ngư dân lâu năm đều nói biển không chờ ai, và ngày tốt nhất để ra khơi là ngày biển êm. Hoãn chuyến đi để giữ an toàn cho người trên thuyền không phải là phạm điều gì.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183