Tiệm may và cửa hàng vải giữ một nhóm lệ riêng xoay quanh đồ nghề, màu vải và lời hẹn. Thợ may coi kéo và thước là đồ nghề quý, kiêng bước qua, kiêng chĩa mũi kéo vào người; nhiều người bán vải ngại món bán đầu ngày là vải trắng dùng cho việc tang; và cả nghề đều xem lời hẹn trả đồ trước Tết là chữ tín lớn nhất trong năm.
Bài này đi qua từng lệ, giải thích vì sao có, rồi chỉ ra phần nào giúp tiệm làm ăn bền và phần nào chỉ làm khó khách. Bài không dạy kỹ thuật cắt may, cũng không chọn vải theo mệnh hay tuổi. Những lệ được kể là lệ phổ biến trong giới, mỗi tiệm, mỗi vùng có thể giữ khác nhau.
Kéo, thước, kim chỉ: đồ nghề được đối xử như "cần câu cơm"
Nghề nào cũng quý đồ nghề, nhưng với thợ may, cây kéo và cây thước gần như là danh dự. Một cây kéo cắt vải tốt phải sắc, đều lưỡi, và thợ lâu năm thường không cho ai dùng kéo cắt vải của mình để cắt giấy, cắt dây, vì như vậy lưỡi nhanh cùn. Từ chỗ giữ gìn đó sinh ra lệ: không ai được tự tiện cầm kéo của thợ cả, và người học việc phải xin phép trước khi dùng.
Lệ kiêng bước qua đồ nghề có ở nhiều nghề thủ công: thợ mộc kiêng bước qua thước, thợ may kiêng bước qua thước dây hay tấm vải đang trải dưới sàn. Dân gian giải thích là bất kính với nghề, với tổ nghề. Về thực tế, bước qua vải đang trải là để lại dấu giày, làm xô lệch đường phấn đã kẻ, còn bước qua thước, qua kéo đặt dưới sàn là dễ giẫm hỏng hoặc trượt ngã.
Một lệ khác là kiêng chĩa mũi kéo về phía người khác. Khi đưa kéo, thợ cầm phần lưỡi, đưa phần cán cho người nhận. Lệ này vừa là phép lịch sự vừa là quy tắc an toàn, nên được dạy cho người học việc từ ngày đầu. Một số người còn kiêng bóp kéo cắt vào khoảng không vì cho rằng gây cãi vã trong nhà; lệ này thuần quan niệm, nhưng cũng chẳng hại gì, và đỡ cho lưỡi kéo khỏi va chạm vô ích.
Lệ màu vải và món bán đầu ngày ở cửa hàng vải
Ngại bán vải trắng làm món đầu ngày. Trong văn hoá Việt, vải trắng gắn với khăn tang, áo tang. Vì vậy một số người bán vải ngại khách mở hàng mua vải trắng để làm đồ tang, và có người đầu năm không bày vải trắng ra phía trước. Ngày nay vải trắng được dùng cho áo dài học sinh, áo sơ mi, rèm cửa, nên lệ này đã nhạt đi rất nhiều.
Vải đỏ, vải hồng đắt hàng mùa cưới, mùa Tết. Màu đỏ là màu của hỷ sự trong văn hoá Việt và Hoa. Cuối năm và mùa cưới, cửa hàng vải bày vải đỏ, vải gấm, vải in hoa ra trước. Đây vừa là nếp vừa là cách bày hàng theo mùa rất thực tế.
Người mua đồ tang không bị từ chối. Nghề vải có nếp tử tế là không bao giờ từ chối người đến mua vải may đồ tang, kể cả lúc sáng sớm. Nhiều người bán còn cắt nhanh, tính tiền gọn, nói ít, coi đó là cách chia buồn. Lệ ngại vải trắng chỉ nên ở trong suy nghĩ, không bao giờ thành thái độ với gia đình đang có tang.
Cắt vải có phần dư. Người bán vải thường cắt dư một chút so với số đo khách hỏi, để bù co rút khi giặt và phần đường may. Nhiều khách coi đó là "lộc" của tiệm, còn người bán coi là chữ tín: khách về may không bị thiếu vải.
Mùa may áo Tết và lời hẹn trả đồ
Tháng Chạp là mùa bận nhất của tiệm may. Ngày trước, sắm một bộ quần áo mới mặc Tết là việc của cả nhà, nhất là trẻ con; ngày nay áo dài Tết, áo dài đi lễ chùa đầu năm, đồ đồng phục cho công ty tất niên vẫn dồn về các tiệm may vào cùng mấy tuần cuối năm. Thợ may thức khuya, nhận đơn tới khi không nhận được nữa.
Trong dân gian có những câu đùa về lời hẹn của thợ may, kiểu hẹn mãi không xong. Câu đùa đó cho thấy lời hẹn là điểm yếu nhất và cũng là điểm được để ý nhất của nghề. Với nhiều tiệm có tiếng, lệ quan trọng nhất cuối năm không phải kiêng gì, mà là không để khách thiếu đồ mặc Tết: nhận vừa sức, ghi ngày trả rõ ràng, báo trước nếu trễ.
Một lệ đẹp khác là tiệm may thường trả đồ cho khách trước ngày ông Táo hoặc trước hai mươi tám Tết, để khách có thời gian thử lại, sửa nếu cần. Lệ này không phải tín ngưỡng mà là kinh nghiệm: đồ may xong cần một lần thử, và nếu để tới sát giao thừa thì chẳng còn thời gian chỉnh. Tiệm nào giữ được nếp đó, khách quen sẽ ở lại nhiều năm.
Phố vải, chợ vải: nơi lệ nghề được truyền đi
Nghề buôn vải ở Việt Nam gắn với những con phố và khu chợ có lịch sử lâu dài. Ở Hà Nội, tên phố Hàng Gai, Hàng Đào gợi lại thời phố chuyên bán gai, tơ lụa và vải vóc. Ở vùng ven Hà Nội có những chợ vải bán buôn họp từ lâu đời. Ở Thành phố Hồ Chí Minh, khu chợ vải ở Chợ Lớn là nơi các mối buôn vải người Hoa và người Việt giao thương qua nhiều thế hệ.
Ở những nơi như vậy, lệ nghề được truyền rất tự nhiên. Người mới vào nghề học từ sạp bên cạnh: cách đo vải bằng thước, cách xé vải theo canh sợi cho thẳng, cách gói cây vải, cách nói giá. Lệ mở hàng, lệ kiêng nói chữ "ế", lệ giữ đồ nghề được truyền cùng lúc với kỹ năng. Ngày trước vải được đo bằng thước ta, rồi chuyển dần sang mét; cái đổi theo thời là đơn vị, còn cái giữ lại là sự cẩn thận khi đo cho khách.
Mối quan hệ giữa tiệm may và cửa hàng vải cũng là một nếp riêng. Thợ may có mối vải quen, giới thiệu khách sang mua, cửa hàng vải giới thiệu khách sang may. Mối quen đó giữ được nhờ chữ tín hai chiều: vải đúng như chào, tiền trả đúng hẹn. Đây là phần "tục" mà người mở tiệm may hôm nay nên học hơn cả.
Người học việc và nếp trong xưởng may gia đình
Phần lớn tiệm may nhỏ ở Việt Nam vận hành như một xưởng gia đình: chủ tiệm là thợ cả, vài người thợ phụ, một hai người học việc. Người học việc ngày trước thường bắt đầu bằng những việc không đụng tới kéo: nhặt chỉ, đơm cúc, vắt sổ, là ủi. Phải mất một thời gian dài, khi thợ cả thấy tay đã quen, mới được cầm kéo cắt vải của khách. Lệ "không cho người lạ cầm kéo" vì vậy cũng là một nấc thang nghề.
Trong xưởng may gia đình còn có những nếp nhỏ được giữ như lệ: dọn bàn cắt sạch trước khi trải vải mới, không ăn uống trên bàn cắt, kim gãy phải gom vào hộp riêng chứ không vứt xuống sàn, cuối ngày kiểm lại số áo đang may của từng khách. Người ngoài nhìn tưởng chi li, nhưng mỗi nếp đều tránh được một sai sót cụ thể: vải dính dầu mỡ, kim đâm vào chân, đồ khách bị lẫn.
Với người con tiếp quản tiệm may của bố mẹ, những nếp này đáng được viết lại thành một bản quy trình ngắn để người thợ mới cũng làm theo được. Phần tín ngưỡng như thờ tổ nghề may, nếu gia đình giữ, có thể để tiếp như một nét văn hoá; phần kỹ thuật và kỷ luật trong xưởng thì nên giữ bằng mọi giá, vì đó là thứ làm nên tay nghề của tiệm.
Giữ hay bỏ: lệ của tiệm may, cửa hàng vải
Bảng dưới gom các lệ đã kể và gợi ý cách giữ phù hợp với tiệm hiện nay. Đây là gợi ý dựa trên tác động với khách, thợ và an toàn, không phải phán xét niềm tin.
| Lệ | Gốc | Gợi ý |
|---|---|---|
| Không cho người lạ dùng kéo của thợ | Giữ lưỡi kéo sắc | Giữ — có thể để riêng một cây kéo cho việc vặt |
| Kiêng bước qua thước, vải trải dưới sàn | Tôn trọng đồ nghề | Giữ — về thực tế là để không làm bẩn vải và tránh trượt ngã |
| Đưa kéo cầm lưỡi, đưa cán cho người nhận | Lịch sự, an toàn | Giữ và dạy cho người học việc |
| Ngại bán vải trắng đầu ngày | Vải trắng gắn với tang | Bỏ thành thái độ; người mua đồ tang luôn được tiếp chu đáo |
| Cắt vải dư một chút | Bù co rút, đường may | Giữ — nói rõ với khách phần dư để làm gì |
| Trả đồ Tết trước hai mươi tám | Để khách thử, sửa | Giữ — nhận đơn vừa sức, ghi ngày trả rõ |
Nhìn chung, lệ của nghề may và nghề vải gần với kinh nghiệm làm nghề hơn là tín ngưỡng. Giữ những lệ có ích, bỏ phần làm khó người đang có chuyện buồn, là đủ để tiệm vừa giữ nếp vừa giữ khách.
Về thực tế: đồ nghề, an toàn và chữ tín của tiệm may nhỏ
Một tiệm may nhỏ thường có máy may công nghiệp, bàn ủi hơi, và rất nhiều vải. Đây là một tổ hợp dễ cháy nếu dây điện cũ, ổ cắm quá tải hoặc bàn ủi để quên. Lệ giữ đồ nghề cẩn thận nên mở rộng ra cả thiết bị điện: tắt bàn ủi khi rời bàn, không cắm nhiều máy chung một ổ, vải tồn xếp xa nguồn nhiệt. Nếu tiệm có góc thờ, góc hương cần đặt xa vải và tắt hẳn trước khi đóng cửa.
Về khách, tiệm nên giữ sổ số đo của khách quen, ghi rõ ngày nhận đồ, ngày hẹn thử, ngày trả, và tiền cọc đã nhận. Cuốn sổ này giúp tiệm giữ lời hẹn trong mùa Tết, và tránh tranh cãi khi khách phàn nàn đồ không vừa. Những quy định về hoá đơn khi nhận cọc, khi giao đồ nên hỏi kế toán hoặc cơ quan thuế địa phương, vì quy định có thể thay đổi.
Cuối cùng, người mở tiệm may hôm nay có thể giữ trọn phần đẹp nhất của các lệ cũ mà không cần tin vào phần may rủi: quý đồ nghề, cẩn thận với số đo, tử tế với người đang có tang, và giữ đúng lời hẹn. Bốn điều đó cũng là những gì khách nhớ nhất về một tiệm may tốt.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao thợ may kiêng bước qua thước và vải?
Dân gian coi đó là bất kính với đồ nghề và với tổ nghề. Về thực tế, vải đang trải dưới sàn có đường phấn đã kẻ, bước qua dễ làm bẩn, làm lệch; thước, kéo đặt dưới sàn bước qua dễ giẫm hỏng hoặc trượt ngã. Lệ này vì vậy đáng giữ.
Cửa hàng vải có kiêng bán vải trắng không?
Một số người bán ngại bán vải trắng cho việc tang làm món đầu ngày, vì vải trắng gắn với khăn tang. Tuy vậy, nếp tử tế của nghề là không bao giờ từ chối gia đình đang có tang. Ngày nay vải trắng dùng cho rất nhiều việc khác nên lệ này đã nhạt.
Đưa kéo cho người khác thế nào cho đúng phép?
Người đưa cầm phần lưỡi kéo đã khép lại, đưa phần cán về phía người nhận. Cách đưa này vừa lịch sự vừa an toàn, tránh mũi kéo chĩa vào người. Nhiều tiệm may dạy điều này cho người học việc ngay từ ngày đầu.
Nên đặt may áo dài Tết từ khi nào?
Tháng Chạp là mùa đông khách nhất của tiệm may, nên nhiều tiệm khuyên đặt từ khoảng tháng Mười, tháng Mười Một âm lịch để có thời gian thử và sửa. Thời điểm cụ thể tuỳ tiệm và tuỳ kiểu áo, nên hỏi thẳng ngày trả khi đặt.
Vì sao người bán vải thường cắt dư một chút?
Phần dư để bù co rút khi giặt và phần đường may, giúp khách mang vải đi may không bị thiếu. Nhiều khách coi đó là lộc, còn người bán coi là chữ tín. Tiệm nên nói rõ với khách phần dư để làm gì cho minh bạch.
Tiệm may nhỏ cần để ý gì về an toàn?
Vải nhiều, máy may và bàn ủi dùng điện liên tục nên rủi ro cháy là có thật. Nên tắt bàn ủi khi rời bàn, không cắm nhiều máy chung một ổ, xếp vải xa nguồn nhiệt, và nếu có góc hương thì tắt hẳn trước khi đóng cửa. Cách bố trí cụ thể nên hỏi đơn vị phòng cháy.