Ở nhiều nghề thủ công Việt Nam xưa, người muốn học nghề phải qua lễ bái tổ: đến xưởng của thầy, thắp hương trước bàn thờ tổ nghề, lạy thầy và được thầy nhận làm học trò. Từ đó người học bước vào những năm học việc, làm đủ thứ việc vặt trước khi được cầm đồ nghề chính, rồi mới được công nhận là thợ.
Lệ này nghe có vẻ xa xưa, nhưng dấu vết của nó vẫn còn trong nhiều xưởng mộc, tiệm may, đoàn hát, lò võ hôm nay. Bài viết đi qua lễ bái tổ ngày trước gồm những gì, vì sao người xưa đặt nặng nghi thức nhận học trò, những năm học việc diễn ra thế nào, và một chủ xưởng hiện đại nên giữ phần nào khi nhận người học.
Vì sao vào nghề phải có lễ
Với người xưa, học nghề không chỉ là học một kỹ năng. Người học bước vào một cộng đồng có lệ riêng, có thầy, có bạn nghề, có tổ. Lễ bái tổ đánh dấu khoảnh khắc người đó chính thức thuộc về cộng đồng ấy. Giống như lễ đội mũ, lễ cưới trong đời một người, lễ vào nghề là một nghi thức chuyển tiếp: trước lễ là người ngoài, sau lễ là học trò của xưởng.
Lễ còn là một sự cam kết hai chiều. Thầy nhận học trò trước bàn thờ tổ tức là hứa sẽ dạy thật, không giấu nghề với người đã nhận. Học trò lạy thầy trước tổ tức là hứa sẽ chăm chỉ, giữ lề lối, không bỏ ngang, không đem nghề đi làm điều xấu. Khi chưa có hợp đồng học nghề, chưa có giấy tờ, thì lời hứa trước tổ là thứ ràng buộc mạnh nhất mà cộng đồng nghề có được.
Cuối cùng, lễ cho cả phường biết có thêm một người học việc. Trong một phường thợ, số người học nghề ảnh hưởng tới số thợ trong tương lai, tới giá công, tới việc chia đơn hàng. Vì vậy ở một số phường, việc nhận học trò phải báo cho trùm phường, và tên học trò được ghi vào sổ khi đã qua thời gian học việc.
Một lễ bái tổ ngày trước thường có gì
Mỗi nghề và mỗi xưởng có lệ riêng. Dựa trên những gì người làng nghề kể lại và sách phong tục ghi, một lễ bái tổ thường gồm những phần sau:
- Người giới thiệu: học trò thường không tự đến xin mà có cha mẹ hoặc người quen của thầy dẫn tới. Người giới thiệu đứng ra bảo lãnh cho tư cách của người học.
- Lễ vật mang theo: phổ biến là trầu cau, chai rượu, gói chè, có nơi thêm cặp gà hay mâm xôi. Lễ vật mang tính tượng trưng, không phải học phí.
- Thắp hương trước bàn thờ tổ: thầy thắp hương trước, báo với tổ là nhận thêm học trò, rồi học trò thắp hương lạy tổ.
- Lạy thầy: học trò lạy hoặc vái thầy, có nơi lạy cả vợ thầy vì những năm học việc học trò sống trong nhà thầy.
- Lời dặn của thầy: thầy nói những điều cấm kỵ của nghề, giờ giấc trong xưởng, những việc học trò phải làm.
- Bữa cơm chung: lễ kết thúc bằng bữa cơm, học trò ngồi cuối mâm và lo phần dọn dẹp, như một cách bắt đầu vai trò mới.
Những chi tiết trên khác nhau giữa các nghề. Ở giới võ, lễ nhập môn thường chặt chẽ hơn, có lời thề riêng. Ở sân khấu cổ truyền, học trò bái tổ ở bàn thờ tổ của gánh hát. Ở xưởng mộc, xưởng gốm, lễ có khi chỉ là nén hương và chén rượu trước khi bắt đầu làm việc.
Những năm học việc: quét xưởng trước, cầm đồ nghề sau
Sau lễ bái tổ, học trò không được dạy ngay phần khó. Những tháng đầu, thậm chí những năm đầu, người học thường làm việc vặt: quét xưởng, mài dụng cụ, gánh nước, nhóm lò, đứng xem thợ cả làm. Nhiều người làng nghề còn nhớ câu "học việc ba năm mới được cầm đục", dù con số cụ thể thay đổi tuỳ nghề và tuỳ người kể.
Lối học này có lý do thực tế. Mài một cái đục cho bén, nhào một mẻ đất cho đều, giữ lửa cho ổn định là những việc tưởng nhỏ nhưng là nền của tay nghề. Người học quan sát thợ cả hàng ngày, hiểu nhịp làm việc của xưởng, hiểu vì sao một bước phải làm trước bước kia. Khi được giao phần khó, họ đã có sẵn trong đầu cả quy trình.
Nhưng lối học này cũng có mặt trái. Ở một số nơi, những năm học việc biến thành lao động không công, học trò bị sai làm việc nhà nhiều hơn học nghề, có khi bị đánh mắng nặng. Thầy giấu ngón nghề quan trọng đến tận cuối, có người học mãi không được dạy phần cốt lõi. Những câu chuyện như thế cũng là một phần lịch sử nghề, và nhắc lại để hiểu vì sao lối học nghề hiện đại phải thay đổi.
Lễ lên thợ: khi học trò được công nhận
Kết thúc thời gian học việc, ở nhiều nơi có một dịp đánh dấu học trò được công nhận là thợ. Có làng gọi là lên thợ, có nơi gọi là ra nghề, ở giới võ có lễ xuất sư. Hình thức có thể là học trò làm một sản phẩm hoàn chỉnh để thầy và các thợ cả xem, nếu đạt thì được công nhận.
Theo lệ của một số phường, học trò lên thợ phải làm lễ tạ tổ và tạ thầy, có khi khao phường một bữa. Từ đó người thợ mới được nhận việc riêng, được hưởng công như thợ, được ghi tên vào sổ phường. Có nơi còn quy định thợ mới ra nghề không được mở xưởng cạnh xưởng thầy, hoặc phải làm cho thầy thêm một thời gian để trả ơn.
Ngày nay, lễ lên thợ hầu như không còn theo nghĩa nghi thức, nhưng ý nghĩa của nó vẫn có thể giữ. Một chủ xưởng có thể tổ chức buổi gặp nhỏ để công nhận một người thợ trẻ đã làm được sản phẩm hoàn chỉnh, tăng công, giao việc khó hơn. Đó là sự ghi nhận rõ ràng, giúp người học thấy con đường của mình, đúng tinh thần lễ lên thợ ngày xưa.
Thầy trò sau khi ra nghề: nghĩa còn kéo dài
Theo nếp cũ, học trò ra nghề rồi không có nghĩa là hết quan hệ với thầy. Ngày Tết, ngày giỗ tổ, người thợ thường về thăm thầy, mang theo món quà nhỏ. Khi thầy có việc lớn trong nhà như cưới hỏi, làm nhà, học trò cũ đến đỡ đần. Khi thầy già yếu, những người từng học nghề với thầy góp sức chăm sóc, coi như bổn phận.
Trong một số nghề, học trò cũ còn được coi là thuộc "dòng" của thầy. Thợ cùng một thầy gọi nhau là anh em đồng môn, giúp nhau tìm việc, giới thiệu khách cho nhau. Khi gặp người lạ trong nghề, câu hỏi đầu tiên thường là "học với ai", và câu trả lời có thể mở ra cả một mạng quan hệ. Tên thầy giống như một tấm giấy giới thiệu.
Ngày thầy mất, học trò đến viếng, có nơi để tang thầy theo cách giản dị, chẳng hạn kiêng vui chơi trong một thời gian. Sau đó, tên thầy có khi được ghi bên cạnh tổ nghề trong bàn thờ của xưởng học trò mở, như một tầng "tổ" gần hơn. Đây là cách tục thờ tổ nghề tự nối dài qua từng thế hệ: mỗi người thầy đáng kính lại trở thành một phần của nguồn nghề mà người sau nhớ tới.
Học nghề xưa và học nghề nay: nhìn cạnh nhau
Bảng dưới đặt lối học nghề theo lệ cũ cạnh lối học ở xưởng và cơ sở dạy nghề hiện nay, để thấy chỗ nào đã đổi và chỗ nào còn giữ được.
| Khía cạnh | Theo lệ cũ | Ở xưởng, cơ sở dạy nghề hiện nay |
|---|---|---|
| Cách vào nghề | Có người giới thiệu, làm lễ bái tổ, lạy thầy | Đăng ký học, phỏng vấn, ký hợp đồng học nghề hoặc thử việc |
| Ràng buộc | Lời hứa trước tổ, uy tín người giới thiệu | Hợp đồng, nội quy, quy định pháp luật về lao động và học nghề |
| Thời gian học | Không cố định, tuỳ thầy quyết | Thường có chương trình và thời hạn rõ |
| Công khi học | Thường không có công, được ăn ở nhà thầy | Tuỳ thoả thuận; với người học kiêm làm việc nên có thù lao rõ ràng |
| Công nhận tay nghề | Thầy và phường công nhận | Chứng chỉ nghề, đánh giá nội bộ của xưởng |
| Điều còn giữ được | Tôn trọng thầy, nhớ nguồn nghề | Một nén hương ngày đầu nếu xưởng muốn, kể chuyện nghề cho người mới |
Quy định về học nghề, tập nghề, thử việc thay đổi theo thời gian; chủ xưởng nhận người học nên tìm hiểu quy định hiện hành hoặc hỏi cơ quan lao động địa phương, đặc biệt khi nhận người chưa đủ tuổi thành niên.
Giữ lệ bái tổ ở xưởng hôm nay: nên và không nên
Nên: một nghi thức ngắn ngày đầu. Ngày người mới bắt đầu làm, chủ xưởng có thể dẫn đi một vòng xưởng, kể xưởng học nghề từ đâu, thắp nén hương cho tổ nếu xưởng có bàn thờ. Vài phút ấy giúp người mới thấy mình bước vào một nơi có lịch sử.
Nên: nói rõ quyền và việc của người học. Lời dặn của thầy ngày xưa nay nên thành nội quy viết rõ: giờ làm, việc phải học, khi nào được giao việc khó, thù lao ra sao. Rõ ràng là cách tôn trọng người học.
Không nên: ép người khác tín ngưỡng thắp hương. Người mới có thể theo đạo khác hoặc không theo tín ngưỡng nào. Phần thắp hương nên là tự nguyện, phần kể chuyện nghề thì ai cũng dự được.
Không nên: lấy danh nghĩa lệ cũ để bắt làm không công. Câu "ngày xưa học việc ba năm không công" không phải lý do để giữ người học làm việc không lương. Lệ cũ cần được hiểu trong bối cảnh của nó.
Không nên: thu lễ vật như học phí ngầm. Lễ vật ngày xưa mang tính tượng trưng. Nếu xưởng có học phí, nên nói rõ và có biên nhận, không lồng vào nghi thức.
Câu hỏi thường gặp
Học nghề hiện nay có cần làm lễ bái tổ không?
Không bắt buộc. Lễ bái tổ là nếp văn hoá của một số nghề và một số xưởng. Nếu thầy hoặc xưởng của bạn có lệ này, bạn có thể tham gia như một cách tôn trọng nơi mình học; nếu không có, việc học vẫn diễn ra bình thường.
Lễ vật bái tổ ngày xưa có phải là học phí không?
Thường không. Trầu cau, rượu, chè mang ý chào hỏi và tỏ lòng kính trọng, giá trị nhỏ. Việc trả công cho thầy, nếu có, thường được thoả thuận riêng hoặc học trò trả bằng công sức trong những năm học việc.
Câu "nhất tự vi sư, bán tự vi sư" liên quan gì tới học nghề?
Câu này thường được dẫn để nói về lòng biết ơn với người dạy mình, dù chỉ dạy một chữ hay nửa chữ. Trong làng nghề, tinh thần ấy được áp vào quan hệ thầy thợ: người dạy mình một ngón nghề cũng là thầy, đáng được kính trọng suốt đời.
Học trò không theo thầy nữa thì có phải làm lễ gì không?
Ngày xưa ở một số nghề, bỏ thầy giữa chừng bị coi là phụ nghĩa và có thể khó tìm thầy khác. Ngày nay chuyện chuyển chỗ học là bình thường; điều nên làm là báo trước, cảm ơn thầy cũ và hoàn tất những việc đã nhận.
Nghề nào hiện nay còn giữ lễ bái tổ rõ nhất?
Theo những gì được ghi nhận rộng rãi, giới sân khấu cổ truyền và giới võ thuật cổ truyền còn giữ nghi thức nhập môn khá rõ. Ở các làng nghề thủ công, lễ thường giản lược thành nén hương trước bàn thờ tổ trong ngày đầu học việc.
Chủ xưởng nhận học trò nhỏ tuổi cần lưu ý gì?
Cần tìm hiểu quy định hiện hành về lao động chưa thành niên và học nghề, có sự đồng ý của cha mẹ, bảo đảm an toàn với máy móc, hoá chất, và không để việc học nghề ảnh hưởng tới việc học văn hoá của trẻ. Khi chưa rõ, nên hỏi cơ quan lao động địa phương.