ThinhLoc.comThịnh Lộc
Tổ nghề và giỗ tổ nghề

Tổ nghề gốm Bát Tràng: truyền thuyết ba vị đi sứ và câu chuyện làng Bồ Bát

Hai truyền thuyết về tổ nghề gốm Bát Tràng: ba vị khoa bảng học nghề khi đi sứ và người làng Bồ Bát dời ra ven sông Hồng; cách đọc chúng và tục giỗ tổ ở làng gốm.

Riverside view of a pottery village on the Red River near Hanoi in early morning mist, stacks of unglazed jars on a brick yard, a potter seen from behind carrying a tray

Về tổ nghề gốm Bát Tràng có hai truyền thuyết được kể nhiều nhất. Truyền thuyết thứ nhất nói ba vị khoa bảng thời Lý đi sứ phương Bắc, trên đường về học được nghề gốm rồi truyền cho ba làng Bát Tràng, Thổ Hà, Phù Lãng. Truyền thuyết thứ hai nói người làng Bồ Bát vốn làm gốm, dời ra vùng ven sông Hồng gần kinh thành Thăng Long và lập nên làng gốm Bát Tràng.

Hai câu chuyện không loại trừ nhau và đều được người làng nhắc. Bài này kể lại từng truyền thuyết, giải thích vì sao một làng gốm có thể có nhiều lớp tổ, cách đọc những câu chuyện ấy cho đúng mức, và tục thờ tổ còn sống thế nào ở các làng gốm phía Bắc hôm nay.

Truyền thuyết ba vị khoa bảng học nghề khi đi sứ

Truyền thuyết phổ biến nhất kể rằng dưới triều Lý, có ba vị đỗ đạt được cử đi sứ nhà Tống: Hứa Vĩnh Kiều người Bát Tràng, Đào Trí Tiến người Thổ Hà, Lưu Phong Tú người Phù Lãng. Trên đường về, đoàn sứ gặp bão, phải dừng lại ở một vùng có nghề gốm phát triển. Ba ông ở lại học nghề rồi mang về truyền cho quê nhà.

Theo cách kể này, mỗi làng nhận một thế mạnh riêng: Bát Tràng làm men trắng, Thổ Hà làm đồ sành màu nâu đỏ, Phù Lãng làm men vàng kiểu da lươn. Câu chuyện vừa giải thích nguồn gốc nghề, vừa giải thích vì sao ba làng gốm cùng vùng lại có sản phẩm khác nhau. Đó là một đặc điểm hay gặp của truyền thuyết nghề: gói cả lịch sử và đặc trưng sản phẩm vào một câu chuyện dễ nhớ.

Tên người, năm đi sứ và địa danh nơi học nghề trong truyền thuyết này được các tài liệu chép khác nhau đôi chút. Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng nghề gốm ở đồng bằng Bắc Bộ có từ rất lâu trước thời Lý, nên câu chuyện nên được hiểu là ký ức về một lần tiếp nhận kỹ thuật mới, không phải lúc nghề gốm bắt đầu.

Truyền thuyết làng Bồ Bát dời ra ven sông Hồng

Câu chuyện thứ hai gắn với cái tên Bát Tràng. Theo cách giải thích phổ biến, người làng Bồ Bát, một vùng thường được xác định ở khu vực Ninh Bình ngày nay, vốn có nghề làm gốm. Khi kinh đô dời ra Thăng Long, một nhóm thợ Bồ Bát di cư ra vùng ven sông Hồng, nơi có đất sét tốt và thuận đường sông để chở hàng, lập nên làng gốm mới. Chữ "Bát" trong tên làng được cho là lưu dấu quê gốc ấy.

Chữ "Tràng" thường được giải thích là nơi rộng, nơi tập trung làm nghề, có ý chỉ một trường gốm. Một số cách giải thích khác cũng tồn tại, và như với nhiều địa danh cổ, khó có một đáp án duy nhất. Điều đáng chú ý là truyền thuyết này đặt trọng tâm vào cộng đồng thợ di cư, không vào một cá nhân, nên tổ nghề ở đây gần với ý "tổ tiên của làng" hơn.

Đặt hai truyền thuyết cạnh nhau, ta thấy một bức tranh hợp lý: thợ gốm từ nơi khác đến lập làng ở chỗ có đất và có đường sông, sau đó kỹ thuật men được nâng lên nhờ những lần tiếp xúc với các trung tâm gốm khác. Cả hai lớp đều xứng đáng được nhớ, và người làng thường kể cả hai mà không thấy mâu thuẫn.

Ba làng gốm trong truyền thuyết ba vị tổ

Bảng dưới đặt ba làng gốm thường được nhắc cùng nhau trong truyền thuyết, kèm đặc điểm sản phẩm được kể lại. Địa danh ghi theo đơn vị hành chính sau năm 2025.

LàngVị tổ theo truyền thuyếtSản phẩm thường được nhắcĐịa danh hiện nay
Bát TràngHứa Vĩnh KiềuGốm men trắng, đồ gia dụng và đồ thờThành phố Hà Nội
Thổ HàĐào Trí TiếnĐồ sành nâu đỏ, chum vại, tiểu sànhTỉnh Bắc Ninh (vùng Bắc Giang cũ)
Phù LãngLưu Phong TúGốm men vàng kiểu da lươn, chum, chậuTỉnh Bắc Ninh

Sản phẩm của mỗi làng hôm nay đã đa dạng hơn rất nhiều so với mô tả trong truyền thuyết. Thổ Hà đã thu hẹp nghề gốm, chuyển sang nghề khác; Phù Lãng vẫn giữ lò và có thêm gốm mỹ thuật; Bát Tràng trở thành trung tâm gốm lớn với đủ loại men. Bảng chỉ phản ánh câu chuyện được kể, không phải bức tranh sản xuất hiện nay.

Điều thú vị là cùng một truyền thuyết, mỗi làng lại kể với trọng tâm khác nhau. Người Bát Tràng nhấn vào vị tổ của làng mình, người Phù Lãng cũng vậy. Khi nghe ở làng nào, bạn sẽ thấy vị tổ của làng ấy đứng ở trung tâm câu chuyện, hai vị kia chỉ được nhắc qua. Đó là chuyện bình thường của ký ức cộng đồng.

Cách đọc truyền thuyết tổ nghề cho đúng mức

Coi đó là ký ức cộng đồng. Truyền thuyết cho biết cộng đồng làng muốn nhớ về nguồn gốc của mình như thế nào. Nó có giá trị văn hoá thật, dù không phải mọi chi tiết đều là sử liệu.

Ghi rõ "theo truyền thuyết". Khi viết hoặc kể lại, nên mở đầu bằng "theo truyền thuyết", "tương truyền", để người đọc không nhầm tên người và năm tháng với tư liệu đã kiểm chứng.

Đối chiếu với khảo cổ học. Các phát hiện khảo cổ ở vùng Bát Tràng và nhiều nơi khác cho thấy nghề gốm ở Bắc Bộ có lịch sử dài. Đọc truyền thuyết cạnh các kết quả này giúp hiểu nó là một lớp trong lịch sử, không phải điểm bắt đầu.

Tôn trọng cách làng tự kể. Người làng có thể tin rất sâu vào câu chuyện tổ nghề. Khi đến làng, nên lắng nghe và hỏi thêm, tránh tranh cãi về tính xác thực ngay trong dịp lễ.

Phân biệt tổ nghề với người làm nghề nổi tiếng. Nhiều nghệ nhân gốm đương đại rất có tiếng, nhưng tổ nghề là lớp ký ức xa hơn nhiều. Gọi một nghệ nhân đang sống là "ông tổ" của một dòng men là cách nói ví von, không nên lẫn với tổ nghề được làng thờ.

Không thêm chi tiết ly kỳ. Người viết nội dung đôi khi muốn câu chuyện hấp dẫn hơn nên thêm thắt. Mỗi chi tiết bịa thêm lại trở thành một dị bản mới, làm rối ký ức của làng.

Giỗ tổ ở làng gốm hôm nay

Ở Bát Tràng, nhiều dòng họ làm gốm lâu đời, mỗi họ có nhà thờ họ riêng, còn tổ nghề và Thành hoàng làng được thờ ở các di tích chung của làng. Dịp lễ hội làng, người Bát Tràng tổ chức các nghi lễ truyền thống, và những năm gần đây có thêm hoạt động giới thiệu nghề cho khách. Ngày cụ thể và nghi thức chi tiết nên hỏi ban quản lý di tích của xã, vì có thay đổi qua các năm.

Ở các lò gốm gia đình, việc thắp hương trước khi nung mẻ lớn vẫn khá phổ biến. Theo quan niệm của người thợ, đó là cách xin cho lò lên lửa đều, mẻ gốm ra đẹp. Nhìn từ khía cạnh nghề, đây cũng là lúc cả nhà kiểm tra lại lò, củi hoặc khí đốt, xếp hàng trong lò, như một bước chuẩn bị bắt buộc trước khi đốt.

Ở Phù Lãng và các làng gốm nhỏ hơn, giỗ tổ thường gọn hơn, gắn với sinh hoạt của làng. Với người thợ trẻ đi làm ở xưởng gốm tại thành phố, ngày giỗ tổ ở làng gốc là dịp hiếm hoi để về gặp lại thầy và bạn nghề. Đó là cách tục thờ tổ giữ sợi dây giữa làng nghề và những người con của làng đi khắp nơi.

Gốm và tổ nghề trong mắt người mua, người làm nội dung

Người mua gốm Bát Tràng, Phù Lãng hôm nay hiếm khi hỏi về tổ nghề. Nhưng khi một xưởng kể được câu chuyện làng mình học nghề từ đâu, men của làng khác men làng khác thế nào, món hàng có thêm chiều sâu. Đây là giá trị thật của truyền thuyết tổ nghề trong kinh doanh: nó giúp khách hiểu sản phẩm, không phải để thêu dệt phép màu cho món hàng.

Với người viết nội dung cho xưởng gốm hay cửa hàng gốm, nên tránh hai thái cực. Một là viết như thể tổ nghề phù hộ cho từng món hàng, gán cho sản phẩm những tác dụng không có thật. Hai là bỏ qua hoàn toàn lớp văn hoá này, biến gốm thành hàng hoá vô danh. Cách giữa là kể truyền thuyết như truyền thuyết, rồi nói rõ về đất, men, lửa, tay nghề.

Nếu bạn bán gốm và muốn nói về nguồn gốc làng, hãy hỏi chính người thợ làm ra món hàng: họ học nghề từ ai, làng họ giỗ tổ ngày nào, lò nhà họ có từ bao giờ. Những câu trả lời ấy, ghi đúng như người thợ kể, đáng tin hơn mọi đoạn văn chép từ nơi khác.

Đất, sông và chợ: vì sao làng gốm đứng ở chỗ đó

Truyền thuyết tổ nghề thường không nói tới chuyện địa lý, nhưng địa lý lại giải thích rất nhiều. Một làng gốm cần ba thứ: đất sét làm xương gốm, nhiên liệu để đốt lò, và đường để chở hàng đi bán. Vùng ven sông Hồng gần Thăng Long có đủ cả ba vào thời lập làng: bãi bồi có đất, rơm rạ và củi từ các làng quanh, và con sông là con đường vận chuyển rẻ nhất thời đó.

Đường sông còn quan trọng vì gốm nặng và dễ vỡ. Chở bằng thuyền ít va đập hơn gánh bộ, chở được nhiều hơn, đi được xa hơn. Nhờ vậy hàng gốm có thể xuôi xuống các chợ ven sông, lên kinh thành, thậm chí ra các thương cảng. Theo nhiều nhà nghiên cứu, khi nguồn đất tại chỗ không còn đủ, các làng gốm phải mua đất từ những vùng khác, và đường sông lại giúp việc này.

Nhìn như vậy, truyền thuyết về người Bồ Bát dời ra ven sông Hồng có một logic kinh tế rõ ràng: thợ gốm đi theo đất, theo đường hàng và theo thị trường kinh đô. Còn truyền thuyết ba vị đi sứ thì nói về kỹ thuật. Đặt hai câu chuyện vào bối cảnh đất, sông, chợ, ta hiểu vì sao người làng nhớ cả hai, và vì sao một làng gốm có thể sống bền qua nhiều thế kỷ.

Câu hỏi thường gặp

Ông tổ nghề gốm Bát Tràng là ai?

Theo truyền thuyết phổ biến nhất, đó là Hứa Vĩnh Kiều, một trong ba vị khoa bảng thời Lý học được nghề gốm khi đi sứ. Một truyền thuyết khác nhấn mạnh vai trò của người làng Bồ Bát di cư lập làng. Người Bát Tràng thường nhắc cả hai câu chuyện.

Vì sao Thổ Hà và Phù Lãng lại liên quan tới Bát Tràng?

Trong truyền thuyết ba vị đi sứ, mỗi vị là người của một làng, cùng học nghề và đem về quê mình. Vì vậy ba làng thường được nhắc cùng nhau như ba làng gốm có chung gốc tích, dù sản phẩm và con đường phát triển về sau khác nhau.

Truyền thuyết tổ nghề Bát Tràng có được sử sách ghi không?

Truyền thuyết chủ yếu lưu trong ký ức của làng, thần phả và các ghi chép muộn. Các tài liệu hiện đại thường chép lại với chữ "tương truyền". Một số chi tiết như tên người, năm đi sứ có dị bản, nên khi trích dẫn cần ghi rõ nguồn.

Đến Bát Tràng có thể xem nơi thờ tổ nghề không?

Bát Tràng có nhiều di tích như đình, đền, nhà thờ họ. Bạn có thể hỏi người địa phương hoặc ban quản lý di tích để được hướng dẫn. Nên đi vào ngày thường để có thời gian hỏi chuyện, và giữ phép lịch sự ở khu vực thờ tự.

Thợ gốm thắp hương trước khi nung lò để làm gì?

Theo quan niệm của người thợ, thắp hương là xin cho mẻ lò thuận lợi. Về thực tế, đó cũng là lúc kiểm tra lò, xếp hàng, chuẩn bị nhiên liệu. Kết quả mẻ gốm vẫn phụ thuộc chủ yếu vào đất, men, cách xếp lò và tay nghề giữ lửa.

Làng gốm phía Nam có thờ tổ nghề không?

Có, nhưng theo nguồn gốc riêng. Các vùng gốm ở Nam Bộ hình thành với sự góp mặt của nhiều nhóm thợ, trong đó có người Hoa, nên tục thờ tổ mang dấu ấn bang hội. Tên vị tổ và ngày giỗ nên hỏi trực tiếp các lò gốm lâu năm tại chỗ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183