Thợ thêu ở đồng bằng Bắc Bộ tôn Lê Công Hành làm tổ nghề thêu. Theo nhiều tài liệu, ông tên thật là Trần Quốc Khái, người làng Quất Động thuộc vùng Thường Tín, Hà Nội, làm quan dưới triều Lê và được cử đi sứ phương Bắc. Tương truyền trong chuyến đi ấy ông học được nghề thêu và nghề làm lọng, về truyền lại cho dân làng.
Bài này kể lại tích đi sứ quen thuộc, giải thích vì sao ông được tôn làm tổ của cả hai nghề, làng Quất Động và các phường thêu xưa thờ tổ thế nào, và cách đọc truyền thuyết này cho đúng mức. Chỗ nào là truyền thuyết sẽ được ghi rõ.
Lê Công Hành là ai
Theo truyền thống được ghi trong nhiều tài liệu về làng nghề Hà Nội, Lê Công Hành sinh ra ở làng Quất Động, tên khai sinh là Trần Quốc Khái. Ông học giỏi, đỗ đạt, làm quan dưới triều Lê. Về sau ông được ban họ Lê của nhà vua, nên người đời quen gọi là Lê Công Hành. Năm sinh, năm mất và chức tước của ông được các nguồn ghi không hoàn toàn khớp nhau.
Ông được nhớ đến không chỉ với tư cách một vị quan mà chủ yếu với tư cách người đem nghề thêu về làng. Trong ký ức của dân Quất Động và giới thợ thêu, ông là người thầy đầu tiên, người đã biến một làng thuần nông thành một làng có nghề thủ công tinh xảo, nuôi sống nhiều thế hệ.
Khi viết về Lê Công Hành, cần phân biệt hai lớp. Lớp thứ nhất là những thông tin về một vị quan đỗ đạt thời Lê, có thể đối chiếu với sử liệu ở một mức nhất định. Lớp thứ hai là truyền thuyết về chuyến đi sứ và cách ông học nghề, mang nhiều yếu tố kỳ lạ, nên được ghi nhận như văn học dân gian hơn là sự kiện lịch sử đã kiểm chứng.
Tích đi sứ: lầu cao, tượng bột và chiếc lọng
Câu chuyện được kể nhiều nhất là khi ông đi sứ, vua phương Bắc muốn thử tài sứ thần nước Nam. Ông được mời lên một ngọn lầu cao, rồi người ta cất thang đi. Trên lầu chỉ có một pho tượng Phật, mấy bức trướng thêu, vài chiếc lọng và hai chữ nghĩa là "Phật trong lòng". Ông hiểu ý, nhận ra pho tượng làm bằng bột chè lam, bèn bẻ dần ăn để sống qua những ngày bị bỏ đói.
Trong thời gian trên lầu, ông xem kỹ những bức trướng thêu và những chiếc lọng, tháo ra xem cách làm, học được kỹ thuật thêu và kỹ thuật làm lọng. Khi muốn xuống, ông quan sát những con dơi bay lượn, rồi cầm lọng nhảy xuống đất an toàn. Vua phương Bắc phục tài, cho ông về nước. Về quê, ông dạy dân làng thêu và làm lọng.
Câu chuyện mang đầy đặc trưng của truyền thuyết dân gian: thử thách kỳ lạ, sự thông minh vượt qua thử thách, và kết thúc bằng việc đem tri thức về cho quê hương. Những chi tiết như ăn tượng bột hay dùng lọng làm dù không nên được hiểu theo nghĩa đen. Chúng là cách dân gian tôn vinh trí tuệ và tinh thần ham học của người tổ nghề.
Vì sao ông là tổ của cả nghề thêu và nghề lọng
Hai nghề đi cùng nhau trong truyền thuyết. Trong tích đi sứ, ông học cả thêu lẫn làm lọng cùng một lúc trên ngọn lầu, nên cả hai nghề đều coi ông là người khởi đầu.
Hai nghề cùng phục vụ một nhóm khách. Lọng, tán, trướng thêu, áo thêu đều là đồ dùng trong nghi lễ triều đình, đình chùa và các gia đình quyền quý. Thợ hai nghề thường làm việc cạnh nhau và cùng phục vụ những dịp lễ lớn.
Làng nghề phân hoá theo thời gian. Về sau, có làng chuyên thêu, có làng chuyên lọng, nhưng đều giữ chung vị tổ. Đó là cách một vị tổ trở thành điểm chung cho cả một nhóm nghề liên quan.
Tấm gương ham học. Hình ảnh một vị quan chịu khó học nghề tay chân, rồi về dạy dân, được giới thợ coi trọng. Nó nói lên rằng nghề thủ công đáng được người có học tôn trọng.
Làng Quất Động và ngày giỗ tổ
Quất Động là làng thêu nổi tiếng ở vùng Thường Tín, phía nam Hà Nội. Làng có nơi thờ Lê Công Hành, và hằng năm tổ chức lễ giỗ tổ. Nhiều tài liệu và thông tin của địa phương ghi ngày giỗ tổ nghề thêu vào khoảng ngày 12 tháng 6 âm lịch. Quy mô lễ có năm lớn, có năm nhỏ, nên khi muốn đến dự bạn nên hỏi trước chính quyền hoặc ban quản lý di tích ở xã.
Ngày giỗ tổ, người làng và những người làm nghề thêu ở các nơi về dâng hương, có phần lễ trang nghiêm và phần hội với trưng bày sản phẩm thêu. Những năm gần đây, các hoạt động giới thiệu nghề thêu cho khách tham quan được đưa vào để quảng bá làng nghề. Với người làng đi làm xa, đây là dịp về quê gặp lại họ hàng, bạn nghề.
Ngoài Quất Động, nhiều làng thêu khác quanh Hà Nội và các tỉnh lân cận cũng thờ Lê Công Hành, vì nghề thêu từ Quất Động lan ra nhiều nơi qua con đường dạy nghề, di cư, hôn nhân. Mỗi làng có ngày giỗ, cách lễ riêng, nhưng đều nhắc tới cùng một vị tổ.
Phường thêu ở kinh thành xưa
Khi nghề thêu phát triển, thợ thêu từ các làng lên kinh thành làm ăn, lập nên phường thêu. Theo các tài liệu về phố cổ Hà Nội, trên phố Hàng Trống từng có nơi thờ tổ nghề thêu do phường thợ thêu dựng, gọi là đền hoặc chùa Tú Thị, trong đó chữ "tú" mang nghĩa thêu. Nơi này vừa là chỗ thờ tổ vừa là chỗ họp việc của phường.
Thợ thêu kinh thành làm đủ loại hàng: áo thêu cho quan lại, trướng thêu cho đình chùa và các nhà giàu, đồ thêu trang trí. Phường thêu có lệ riêng, nhận học trò, giữ giá công, chia việc, như các phường thợ khác. Ngày giỗ tổ của phường là dịp cả phường tụ họp, giống như ở làng gốc.
Ngày nay phường thêu kiểu cũ không còn, nhưng tên phố, tên đền vẫn lưu dấu. Đi qua phố cổ Hà Nội, nếu để ý bạn sẽ thấy nhiều dấu vết của các phường nghề xưa trong tên phố, trong những ngôi đền nhỏ nép giữa dãy nhà. Đó là bản đồ lịch sử của các nghề thủ công kinh thành.
Từ một làng đến nhiều làng: nghề thêu lan ra thế nào
Một nghề thủ công hiếm khi đứng yên ở làng gốc. Theo lời kể của các làng thêu, nghề từ Quất Động lan ra nhiều nơi bằng những con đường rất đời thường. Con gái làng thêu lấy chồng làng khác, mang theo đôi tay đã quen kim chỉ. Thợ giỏi được mời đi dạy ở nơi có nhu cầu. Người làng lên kinh thành làm thuê, lập phường rồi nhận học trò từ các làng khác.
Mỗi lần nghề đến một nơi mới, nơi ấy có thể giữ việc thờ Lê Công Hành, hoặc tôn thêm người đã trực tiếp đem nghề về làng mình. Vì thế ở một số làng thêu, bàn thờ tổ có hai lớp: vị tổ chung của nghề và vị tổ riêng của làng. Đây là hiện tượng đã gặp ở nghề gốm, nghề bạc, và cho thấy tục thờ tổ luôn gắn với con đường đi của nghề.
Nghề thêu cũng có mặt ở Huế và nhiều đô thị khác, với những dòng thêu mang phong cách riêng phục vụ triều đình và giới quyền quý. Truyền thống thờ tổ ở những nơi ấy có thể không giống Quất Động. Khi viết về một làng hay một xưởng thêu cụ thể, cách đúng nhất vẫn là hỏi chính họ thờ ai, học nghề từ đâu, thay vì mặc định mọi nơi đều chung một câu chuyện.
Cách đọc truyền thuyết Lê Công Hành cho đúng mức
Truyền thuyết tổ nghề thêu rất đẹp và dễ kể, nên cũng dễ bị kể sai. Bảng dưới gợi ý cách phân biệt từng lớp khi bạn viết hoặc kể lại.
| Chi tiết | Nên hiểu là | Khi viết nên ghi |
|---|---|---|
| Tên Trần Quốc Khái, quê Quất Động | Truyền thống của làng, được nhiều tài liệu ghi lại | "Theo nhiều tài liệu…" |
| Làm quan, đi sứ thời Lê | Có thể có cơ sở lịch sử, chi tiết năm tháng chưa thống nhất | Không ghi năm cụ thể nếu chưa đối chiếu |
| Ăn tượng bột, nhảy lọng như dù | Yếu tố kỳ lạ của truyền thuyết dân gian | "Tương truyền…", "theo truyền thuyết…" |
| Học được nghề thêu, nghề lọng | Ký ức về việc tiếp nhận kỹ thuật mới qua giao lưu | Nghề thêu ở Việt Nam có thể đã có từ trước |
| Ngày giỗ khoảng 12 tháng 6 âm lịch | Theo lệ của làng và tài liệu địa phương | Hỏi lại địa phương trước khi đăng lịch cụ thể |
Cách viết thận trọng này không làm câu chuyện kém hấp dẫn. Ngược lại, người đọc tin bài của bạn hơn khi thấy bạn biết đâu là truyền thuyết, đâu là tư liệu, và vẫn kể truyền thuyết với sự tôn trọng.
Nghề thêu hôm nay và việc nhớ tổ
Nghề thêu tay hôm nay chịu sức ép lớn từ thêu máy, hàng sản xuất hàng loạt. Nhiều làng thêu phải tìm hướng mới: thêu tranh nghệ thuật, thêu theo đơn đặt hàng riêng, dạy thêu cho khách tham quan. Trong bối cảnh ấy, câu chuyện tổ nghề là một phần của giá trị văn hoá mà làng nghề có thể giới thiệu với khách.
Với người thợ thêu, nhớ tổ nghề cũng là nhớ đến chuẩn mực của nghề: đường kim đều, màu chỉ hài hoà, sản phẩm bền đẹp. Nhiều nghệ nhân kể rằng thầy họ từng dặn: thêu một mũi vội là phụ công tổ. Những lời dặn ấy, dù không cần hiểu theo nghĩa tín ngưỡng, vẫn là cách giữ tay nghề cẩn trọng.
Nếu bạn mua một bức thêu tay từ làng nghề, hỏi người thợ về tổ nghề, về làng của họ, là một cách trò chuyện thú vị. Câu chuyện ấy làm món hàng có thêm chiều sâu, và cho người thợ cảm giác nghề của mình được trân trọng.
Câu hỏi thường gặp
Lê Công Hành và Trần Quốc Khái có phải là một người không?
Theo nhiều tài liệu và truyền thống của làng Quất Động, đây là một người. Trần Quốc Khái là tên khai sinh, về sau ông được ban họ Lê nên người đời gọi là Lê Công Hành. Khi viết, có thể ghi cả hai tên để người đọc dễ hiểu.
Ngày giỗ tổ nghề thêu là ngày nào?
Nhiều tài liệu ghi lễ giỗ tổ nghề thêu ở Quất Động vào khoảng ngày 12 tháng 6 âm lịch. Các làng thêu khác có thể có ngày riêng. Trước khi đến dự hoặc đăng lịch, nên hỏi lại địa phương vì cách tổ chức có thể thay đổi qua các năm.
Chuyện ăn tượng bột có thật không?
Đây là chi tiết truyền thuyết, mang tính kỳ lạ để tôn vinh trí thông minh của tổ nghề. Không có tư liệu nào kiểm chứng được. Nên kể lại với chữ "tương truyền" và hiểu nó như một phần của văn học dân gian.
Thợ may có thờ Lê Công Hành không?
Ông chủ yếu được tôn là tổ nghề thêu và nghề làm lọng. Nghề may có những làng và những vị tổ riêng theo truyền thống từng nơi. Một số thợ may có gốc từ làng thêu có thể thờ chung, nhưng đó không phải lệ phổ biến cho cả nghề may.
Đến Quất Động có xem được thợ thêu làm việc không?
Một số hộ trong làng vẫn thêu và có thể cho khách xem nếu được hỏi trước. Vào dịp lễ hội làng nghề thường có trưng bày và trình diễn. Khi đến, nên hỏi chính quyền xã hoặc người địa phương để biết nơi nào đón khách.
Có nên treo tranh thêu hình tổ nghề trong xưởng thêu không?
Tuỳ quan niệm của chủ xưởng. Nhiều xưởng chỉ đặt một bát hương hoặc bài vị đơn giản. Nếu muốn treo tranh, nên chọn nơi trang trọng, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp làm phai màu chỉ, và không đặt sát nơi đun nấu.